Món ăn Việt Nam nói chung và mì Quảng nói riêng không có một định lượng cố định nào giữa các quán ăn hay cách nấu tại gia. Một tô mì có thể dao động từ cỡ nhỏ vừa ăn đến tô lớn đầy ắp sợi mì. Bên cạnh đó, độ béo của nước nhưn (nước lèo nấu sắc lại) phụ thuộc nhiều vào lượng dầu màu điều phi hành tỏi và phần mỡ tự nhiên tiết ra từ thịt, sườn.
Điểm đặc trưng của mì Quảng là các món rắc lên bề mặt như đậu phộng rang và bánh tráng nướng giòn rụm. Đậu phộng giàu chất béo tốt nhưng lại có mật độ calo rất cao, chỉ cần thêm 1–2 muỗng nhỏ đã nạp thêm khoảng 50–100 kcal. Nếu bạn ăn trọn một miếng bánh tráng mè nướng lớn bẻ vụn vào tô, tổng năng lượng của bữa ăn sẽ tăng lên rõ rệt.
Mì Quảng gà nấu cả da hoặc mì sườn heo thường có mức calo cao hơn hẳn so với mì Quảng tôm thịt nạc hay mì cá lóc. Thịt gà để nguyên da và sườn sụn ninh tiết nhiều mỡ vào nước nhưn, đẩy lượng chất béo lên cao. Ngược lại, nhân tôm tươi kết hợp thịt nạc hay nhân chay từ đậu phụ, nấm sẽ thanh nhẹ và ít năng lượng hơn.
Nếu đang theo chế độ giảm cân, bạn hoàn toàn có thể yêu cầu người bán bớt một nửa phần sợi mì và tăng gấp đôi đĩa rau sống ăn kèm gồm bắp chuối, rau cải non, xà lách. Hãy chủ động giảm bớt đậu phộng rang, hạn chế ăn kèm bánh tráng nướng và tránh chan quá nhiều váng dầu điều. Ăn chậm, nhai kỹ phần rau tươi trước cũng giúp bạn no lâu mà không nạp quá nhiều calo.
| Món | Khoảng calo | Vì sao |
|---|---|---|
| Mì Quảng tôm thịt (cỡ vừa) | 400–550 kcal | Bao gồm tôm, thịt heo nạc cắt lát mỏng, ít đậu phộng. |
| Mì Quảng gà (cả da) | 500–650 kcal | Gà ta chặt miếng còn da, nước nhưn béo ngậy. |
| Mì Quảng sườn heo | 550–700 kcal | Sườn non nhiều mỡ kèm trứng cút kho thấm vị. |
| Mì Quảng ếch / cá lóc | 380–480 kcal | Thịt nạc giàu đạm, ít chất béo bão hòa hơn thịt heo. |
| Mì Quảng chay (đậu hũ, nấm) | 300–420 kcal | Nấu từ nấm, đậu hũ chiên, ít dầu mỡ. |
Cookwise chụp ảnh bữa ăn và ước tính calo món Việt ngay trên máy bạn.
Tải miễn phí trên App Store