Ẩm thực Việt không có công thức cố định, mỗi quán phở lại có khẩu phần bánh phở và độ đậm đặc của nước dùng khác nhau. Nước dùng ninh từ xương ống chứa nhiều tủy sẽ có năng lượng cao hơn nước dùng hớt sạch váng mỡ. Bên cạnh đó, việc bạn chọn thịt nạc hay thịt mỡ, ăn kèm quẩy giòn hay rau thơm cũng làm thay đổi đáng kể tổng calo nạp vào.
Bánh phở và nước béo là hai yếu tố chính đẩy lượng calo lên cao. Một tô phở trung bình chứa lượng tinh bột tương đương 1,5 đến 2 chén cơm trắng. Trong khi đó, lớp nước béo từ mỡ bò nổi trên mặt nước dùng chứa hàm lượng chất béo bão hòa rất lớn, dễ khiến năng lượng vượt ngoài tầm kiểm soát.
Lựa chọn phần thịt ăn kèm sẽ quyết định tô phở của bạn nhẹ nhàng hay giàu năng lượng. Phở bò tái hoặc phở nạc chứa lượng đạm cao và ít mỡ, thường chỉ dao động khoảng 380–480 kcal. Ngược lại, nếu bạn gọi phở nạm, gàu, gân hoặc sốt vang, lượng calo có thể chạm mức 550–700 kcal do các mô mỡ xen kẽ dày đặc.
Khi đi ăn tiệm, bạn có thể chủ động điều chỉnh lượng calo bằng những thay đổi nhỏ khi gọi món. Hãy dặn chủ quán lấy nước trong, không thêm muỗng nước béo và ưu tiên chọn bò tái hoặc nạc chín. Đừng quên ăn kèm thật nhiều giá đỗ, rau thơm và hạn chế dùng quẩy chiên ngập dầu hay húp cạn nước dùng.
| Món | Khoảng calo | Vì sao |
|---|---|---|
| Phở bò tái (nước trong) | khoảng 380–480 kcal | Thịt bò nạc mềm, nước dùng hớt bỏ váng mỡ, tô vừa |
| Phở nạm / gàu | khoảng 500–650 kcal | Phần thịt có viền mỡ dày, độ béo tự nhiên cao |
| Phở sốt vang | khoảng 550–700 kcal | Nước sốt sánh đặc, dùng thịt gân dẻo và nhiều gia vị |
| Phở đặc biệt / thập cẩm | khoảng 650–850 kcal | Tô lớn, gồm nhiều loại thịt như tái, nạm, gầu, gân, bò viên |
| 1 chiếc quẩy ăn kèm | khoảng 70–100 kcal | Bột mì chiên giòn ngập dầu, hút nhiều chất béo |
Cookwise chụp ảnh bữa ăn và ước tính calo món Việt ngay trên máy bạn.
Tải miễn phí trên App Store