Lượng calo trong mỗi ly trà sữa biến thiên rất nhiều do không có một công thức pha chế cố định giữa các thương hiệu. Yếu tố quyết định trước hết nằm ở dung tích ly nhỏ hay lớn, tỷ lệ bột béo và sữa đặc nhiều hay ít. Ngoài ra, mức đường bạn chọn cùng lượng trân châu múc vào ly cũng trực tiếp làm thay đổi tổng năng lượng.
Phần nước trà sữa thường dùng bột kem béo thực vật và đường lỏng, đóng góp khoảng 200–350 kcal. Trân châu đen truyền thống làm từ tinh bột sắn ngâm qua nước đường hoặc mật mía, một muỗng topping này đã thêm khoảng 100–150 kcal. Như vậy, cả phần nước lẫn topping đều góp phần lớn tạo nên tổng calo cao.
Không phải loại topping nào cũng có mức năng lượng giống nhau khi thêm vào ly trà sữa. Các loại như trân châu hoàng kim, kem phô mai (macchiato) hay pudding trứng chứa hàm lượng đường và chất béo rất cao. Ngược lại, nếu bạn chọn thạch củ năng, thạch dừa hoặc trân châu trắng làm từ rong biển thì lượng calo sẽ giảm đi đáng kể.
Khi gọi món, bạn nên chủ động giảm mức đường xuống 30% hoặc 0% để hạn chế đường tinh luyện hấp thu nhanh. Bạn cũng có thể chọn ly size nhỏ và ưu tiên các loại cốt trà đậm vị như ô long, lục trà kết hợp sữa chua hoặc sữa tươi không đường thay vì bột béo. Hạn chế gọi từ hai loại topping trở lên trong cùng một ly.
| Món | Khoảng calo | Vì sao |
|---|---|---|
| Trà sữa trân châu size M (tiêu chuẩn) | khoảng 300–450 kcal | Dung tích khoảng 500ml, mức 100% đường và đá |
| Trà sữa trân châu size L (cỡ lớn) | khoảng 500–700 kcal | Dung tích khoảng 700ml, đầy đủ trân châu và kem béo |
| Trà sữa trân châu giảm ngọt (30-50% đường) | khoảng 250–350 kcal | Size M, giảm bớt siro đường nhưng vẫn có trân châu |
| Trà sữa kem cheese thêm trân châu | khoảng 550–750 kcal | Lớp váng sữa phô mai làm tăng mạnh lượng chất béo |
| Trà tươi trân châu trắng (không bột béo) | khoảng 150–250 kcal | Dùng cốt trà pha sữa tươi ít béo và trân châu rong biển |
Cookwise chụp ảnh bữa ăn và ước tính calo món Việt ngay trên máy bạn.
Tải miễn phí trên App Store